Độc tá̂u hòa tá̂u nhạc cụ dân gian Việt Nam 2 Solo and ensemble of Vietnamese traditional musical instruments 2.

Bibliographic Details
Main Author: Viện âm nhạc (Vietnam)
Resource Type: Visual Material
Language:Vietnamese
Subjects:
LEADER 01694cgc a22002533a 4500
001 UP-99796217609885672
003 Buklod
005 20110613161155.0
006 a r |||| u|
007 ta
008 110613s xx d||| | || ||
035 |a (iLib)UPD-00173905363 
040 |a DMUE 
041 |a vie 
090 0 |a VIET CD 0004 
100 0 |a Viện âm nhạc (Vietnam) 
245 0 0 |a Độc tá̂u hòa tá̂u nhạc cụ dân gian Việt Nam 2  |b Solo and ensemble of Vietnamese traditional musical instruments 2. 
300 |a 1 video disc (ca. 53 min.)  |b sd., col.  |c 4 3/4 in. 
500 |a Giới thiệu (:33) -- Kéo nhị và thổi kèn lá (1:26) -- Song tá̂u Xi U (1:03) -- Song tá̂u Dặt (1:38) -- Song tá̂u Pí me Lụ (2:38) -- Độc tấu tính tẩu (1:36) -- Độc tấu Pí tam lay (1:56) -- Độc tấu Khèn bè (3:08) -- Độc tấu Bỉ đôi (1:39) -- Độc tấu tàn máng (1:00) -- Độc tấu Poòng Păng (:40) -- Giằng xay trong trò diễn Tứ dân chi nghiệp (1:20) -- Dàn nhạc ca trù : Dân tộc Việt (3:50) -- Hòa tá̂u nhạc cụ dân tộc Tà ôi A Lưới (2:34) -- Độc tấu Tâm Pleerd (1:05) -- Hòa tá̂u nhạc cụ dân tộc Pakô (2:34) -- Hòa tá̂u Tứ đại cảnh (4:35) -- Độc tấu Đinh goong (2:37) -- Hòa tá̂u cồng Gia rai (4:52) -- Độc tấu T'rưng (4:02) -- Độc tấu Broh (3:16) -- Độc tấu Đing Ték (1:58) -- Hòa tá̂u Ciêng Khưk (1:45) -- Diễn tấu đàn đá (2:26) -- Hòa tá̂u Ching K'ram (2:51). 
511 0 |a Various performers. 
650 1 7 |a Music -- Vietnam. 
650 1 7 |a Folk music -- Vietnam. 
852 1 |a UPD  |b DMUE  |h VIET CD 0004 
942 |a Visual Material