Kabataang barangay. s. n.
Trích dẫn kiểu Chicago (xuất bản lần thứ 7)Kabataang Barangay. [s. l: s. n.
Trích dẫn kiểu MLA (xuất bản lần thứ 9)Kabataang Barangay. s. n.
Cảnh báo: Các trích dẫn này có thể không phải lúc nào cũng chính xác 100%.
Kabataang barangay. s. n.
Trích dẫn kiểu Chicago (xuất bản lần thứ 7)Kabataang Barangay. [s. l: s. n.
Trích dẫn kiểu MLA (xuất bản lần thứ 9)Kabataang Barangay. s. n.